đầy dẫy

  1. (cũng viết đầy rẫy) regorger de

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đầy dẫy"

đầy dẫy
Một cánh đồng lúa đầy dẫy những bông hoa cỏ dại.